壓樹梢兒 áp thụ sao nhi Hán Việt: áp thụ sao nhi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 樹 (thụ) + 梢 (sao) + 兒 (nhi)Hán Việtáp thụ sao nhiCấu tạo壓 + 樹 + 梢 + 兒 · áp + thụ + sao + nhi nghĩa thành phần: áp + thụ + sao + nhi Nghĩa EngCihui 壓樹梢兒 āshùshāor v.o. <topo.> set (of the sun)