壓桌兒菜 áp trác nhi thái Hán Việt: áp trác nhi thái Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 桌 (trác) + 兒 (nhi) + 菜 (thái)Hán Việtáp trác nhi tháiCấu tạo壓 + 桌 + 兒 + 菜 · áp + trác + nhi + thái nghĩa thành phần: áp + trác + nhi + thái Nghĩa EngCihui 壓桌兒菜 āzhuōrcài n. the main/best course(s) of a banquet