壓榨技工 áp trá kĩ công Hán Việt: áp trá kĩ công Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 榨 (trá) + 技 (kĩ) + 工 (công)Hán Việtáp trá kĩ côngCấu tạo壓 + 榨 + 技 + 工 · áp + trá + kĩ + công nghĩa thành phần: áp + trá + kĩ + công Nghĩa EngCihui presser