壓榨某人 áp trá mỗ nhân Hán Việt: áp trá mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 榨 (trá) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtáp trá mỗ nhânCấu tạo壓 + 榨 + 某 + 人 · áp + trá + mỗ + nhân nghĩa thành phần: áp + trá + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui put squeeze on sb.