壓泳現象 áp vịnh hiện tượng Hán Việt: áp vịnh hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 泳 (vịnh) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtáp vịnh hiện tượngCấu tạo壓 + 泳 + 現 + 象 · áp + vịnh + hiện + tượng nghĩa thành phần: áp + vịnh + hiện + tượng Nghĩa EngCihui barophoresis