壓電整頻 áp điện chỉnh tần Hán Việt: áp điện chỉnh tần Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 電 (điện) + 整 (chỉnh) + 頻 (tần)Hán Việtáp điện chỉnh tầnCấu tạo壓 + 電 + 整 + 頻 · áp + điện + chỉnh + tần nghĩa thành phần: áp + điện + chỉnh + tần Nghĩa EngCihui piezocontrol