壓箱底兒 áp tương để nhi Hán Việt: áp tương để nhi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 箱 (tương) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtáp tương để nhiCấu tạo壓 + 箱 + 底 + 兒 · áp + tương + để + nhi nghĩa thành phần: áp + tương + để + nhi Nghĩa EngCihui 壓箱底兒 āxiāngdǐr ►See yāxiāngdǐ