壓紙器壓力 yā zhǐ qì yā lì · áp chỉ khí áp lực Hán Việt: áp chỉ khí áp lực · Pinyin: yā zhǐ qì yā lì Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 紙 (chỉ) + 器 (khí) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinyā zhǐ qì yā lìHán Việtáp chỉ khí áp lựcCấu tạo壓 + 紙 + 器 + 壓 + 力 · áp + chỉ + khí + áp + lực nghĩa thành phần: áp + chỉ + khí + áp + lực