壓縮信包 áp súc tín bao Hán Việt: áp súc tín bao Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 信 (tín) + 包 (bao)Hán Việtáp súc tín baoCấu tạo壓 + 縮 + 信 + 包 · áp + súc + tín + bao nghĩa thành phần: áp + súc + tín + bao Nghĩa EngCihui ZOOMAIL