压缩式制冷 yā suō shì zhì lěng·áp súc thức chế lãnh Hán Việt: áp súc thức chế lãnh · Pinyin: yā suō shì zhì lěng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 式 (thức) + 制 (chế) + 冷 (lãnh)Pinyinyā suō shì zhì lěngHán Việtáp súc thức chế lãnhTừ loạidanhCấu tạo壓 + 縮 + 式 + 制 + 冷 · áp + súc + thức + chế + lãnh nghĩa thành phần: áp + súc + thức + chế + lãnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm lạnh nénĐứcHandedict Kompressionskälteerzeugung (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa压缩扩展器 · 压缩性的 · 压缩扩展 · 压缩空气 · 壓縮療法 · 壓縮空氣 · 制冷压缩机 · 压缩卷文件