壓縮卷文件 áp súc quyển văn kiện Hán Việt: áp súc quyển văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 卷 (quyển) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtáp súc quyển văn kiệnCấu tạo壓 + 縮 + 卷 + 文 + 件 · áp + súc + quyển + văn + kiện nghĩa thành phần: áp + súc + quyển + văn + kiện Nghĩa EngCihui compressed volume file