壓縮擴展器
áp súc khoách triển khí
Hán Việt: áp súc khoách triển khí
Tổng quan
(Tech) bộ ép,giãn
Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 擴 (khoách) + 展 (triển) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui (Tech) bộ ép,giãn
Hán Việt: áp súc khoách triển khí
(Tech) bộ ép,giãn
Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 擴 (khoách) + 展 (triển) + 器 (khí)