壓縮模塊 yā suō mó kuài · áp súc mô khối Hán Việt: áp súc mô khối · Pinyin: yā suō mó kuài Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 模 (mô) + 塊 (khối)Pinyinyā suō mó kuàiHán Việtáp súc mô khốiCấu tạo壓 + 縮 + 模 + 塊 · áp + súc + mô + khối nghĩa thành phần: áp + súc + mô + khối