壓縮邊界 áp súc biên giới Hán Việt: áp súc biên giới Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 邊 (biên) + 界 (giới)Hán Việtáp súc biên giớiCấu tạo壓 + 縮 + 邊 + 界 · áp + súc + biên + giới nghĩa thành phần: áp + súc + biên + giới Nghĩa EngCihui negative margin