壓肩疊背 yā jiān dié bèi · áp kiên điệp bối Hán Việt: áp kiên điệp bối · Pinyin: yā jiān dié bèi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 肩 (kiên) + 疊 (điệp) + 背 (bối)Pinyinyā jiān dié bèiHán Việtáp kiên điệp bốiCấu tạo壓 + 肩 + 疊 + 背 · áp + kiên + điệp + bối nghĩa thành phần: áp + kiên + điệp + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人众多密集。