壓花衝頭

áp hoa xung đầu

Hán Việt: áp hoa xung đầu

Tổng quan

(kỹ thuật) chày đập nổi trên kim loại tấm, người cưỡng bách

Cấu tạo: (áp) + (hoa) + (xung) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) chày đập nổi trên kim loại tấm, người cưỡng bách