壓覺缺失 áp giác khuyết thất Hán Việt: áp giác khuyết thất Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 覺 (giác) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)Hán Việtáp giác khuyết thấtCấu tạo壓 + 覺 + 缺 + 失 · áp + giác + khuyết + thất nghĩa thành phần: áp + giác + khuyết + thất Nghĩa EngCihui baragnosis