压迫阶级 áp bách giai cấp Hán Việt: áp bách giai cấp Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 迫 (bách) + 階 (giai) + 級 (cấp)Hán Việtáp bách giai cấpTừ loạidanhCấu tạo壓 + 迫 + 階 + 級 · áp + bách + giai + cấp nghĩa thành phần: áp + bách + giai + cấp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giai cấp áp bứcBiên soạn oppressor classEngCihui 壓迫階級 āpò jiējí n. oppressor class Từ liên quan Gần nghĩa压迫手段 · 阶级成分 · 阶级斗争 · 阶级组织 · 阶级高的 · 压迫地 · 压迫的 · 压迫者