壓雪求油

yā xuě qiú yóu áp tuyết cầu du

Hán Việt: áp tuyết cầu du · Pinyin: yā xuě qiú yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (tuyết) + (cầu) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻难以作到的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻难以作到的事。