厌世自杀

yếm thế tự sát

Hán Việt: yếm thế tự sát

Tổng quan

Cấu tạo: 厭 (yếm) + 世 (thế) + 自 (tự) + 殺 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự tử chán đời
  • Biên soạn commit suicide in despair of the wearisome world

Eng

  • Cihui 厭世自殺 ànshìzìshā f.e. commit suicide in despair of the wearisome world

Từ liên quan

Gần nghĩa

自杀性地 · 自杀性的 · 厌世的 · 自杀式 · 自杀式炸弹 · 自杀式爆炸 · 自杀的 · 自杀者