厭世自殺 yếm thế tự sát Hán Việt: yếm thế tự sát Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 世 (thế) + 自 (tự) + 殺 (sát)Hán Việtyếm thế tự sátCấu tạo厭 + 世 + 自 + 殺 · yếm + thế + tự + sát nghĩa thành phần: yếm + thế + tự + sát Nghĩa EngCihui 厭世自殺 ànshìzìshā f.e. commit suicide in despair of the wearisome world