厭塞衆議

yàn sāi zhòng yì yếm tắc chúng nghị

Hán Việt: yếm tắc chúng nghị · Pinyin: yàn sāi zhòng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (yếm) + (tắc) + (chúng) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厌塞:压制、抑制。压制各种意见。