厭惡勞動 yàn wù láo dòng · yếm ác lao động Hán Việt: yếm ác lao động · Pinyin: yàn wù láo dòng Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 惡 (ác) + 勞 (lao) + 動 (động)Pinyinyàn wù láo dòngHán Việtyếm ác lao độngCấu tạo厭 + 惡 + 勞 + 動 · yếm + ác + lao + động nghĩa thành phần: yếm + ác + lao + động