厌恶劳动

yàn wù láo dòngyếm ác lao động

Hán Việt: yếm ác lao động · Pinyin: yàn wù láo dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 厭 (yếm) + 惡 (ác) + 勞 (lao) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghét lao động

Đức

  • Handedict arbeitsscheu

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳动人民 · 劳动保护 · 劳动保险 · 劳动合同 · 劳动妇女 · 劳动对象 · 劳动强度 · 劳动手段