厭惡包子

yếm ác bao tử

Hán Việt: yếm ác bao tử

Tổng quan

Cấu tạo: (yếm) + (ác) + (bao) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 厭惡包子 ànwù bāozi n. sb. others dislike