厭惡療法 yếm ác liệu pháp Hán Việt: yếm ác liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 惡 (ác) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtyếm ác liệu phápCấu tạo厭 + 惡 + 療 + 法 · yếm + ác + liệu + pháp nghĩa thành phần: yếm + ác + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 厭惡療法 ànwù liáofǎ n. <psy.> aversion therapy