厌恶者

yếm ác giả

Hán Việt: yếm ác giả

Tổng quan

xem abhor xem abominate

Cấu tạo: 厭 (yếm) + 惡 (ác) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ghét

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi abhorrer

Từ liên quan

Gần nghĩa

厌恶地 · 厌恶的 · 厌恶 · 厌恶人类 · 厌恶女人 · 厌恶德国 · 厌恶的人 · 厌恶结婚