厌恶人类

yàn wù rén lèiyếm ác nhân loại

Hán Việt: yếm ác nhân loại · Pinyin: yàn wù rén lèi

Tổng quan

tính ghét người, lòng ghét người

Cấu tạo: 厭 (yếm) + 惡 (ác) + 人 (nhân) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghét người

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi misanthropy

Đức

  • Handedict Menschenhass

Từ liên quan

Gần nghĩa

厌恶人类的 · 厌恶人类者 · 人类学家 · 人类学的 · 人类学者 · 人类源论 · 人类起源 · 厌恶女人