厌恶德国

yếm ác đức quốc

Hán Việt: yếm ác đức quốc

Tổng quan

sự bài Đức; chủ trương bài Đức

Cấu tạo: 厭 (yếm) + 惡 (ác) + 德 (đức) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghét Đức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Germanophobia

Từ liên quan

Gần nghĩa

厌恶人类 · 厌恶女人 · 厌恶的人 · 厌恶结婚 · 德国丘八 · 德国之声 · 德国人的 · 德国佣兵