厭氣勁兒

yếm khí kính nhi

Hán Việt: yếm khí kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (yếm) + (khí) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 厭氣勁兒 ànqìjìnr n. disfavor; odiousness