厭難折衝

yàn nán zhé chōng yếm nan chiết xung

Hán Việt: yếm nan chiết xung · Pinyin: yàn nán zhé chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (yếm) + (nan) + (chiết) + (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能克服困难,抗敌取胜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓压服灾难,挫败敌军。