廁足其間
xí túc kì gian
Hán Việt: xí túc kì gian · Pinyin: cè zú qí jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厕足:插足。在里面插一脚。
- Tân Hoa Tự Điển 厕足插足。在里面插一脚。
Eng
- Cihui 廁足其間 èzúqíjiān f.e. participate in; be directly concerned