廁身其間
xí thân kì gian
Hán Việt: xí thân kì gian · Pinyin: cè shēn qí jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指某件事自己参与在内。
Eng
- Cihui 廁身其間 èshēnqíjiān f.e. participate in
Hán Việt: xí thân kì gian · Pinyin: cè shēn qí jiān