厚人薄己 hậu nhân bạc kỉ Hán Việt: hậu nhân bạc kỉ Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 人 (nhân) + 薄 (bạc) + 己 (kỉ)Hán Việthậu nhân bạc kỉCấu tạo厚 + 人 + 薄 + 己 · hậu + nhân + bạc + kỉ nghĩa thành phần: hậu + nhân + bạc + kỉ Nghĩa EngCihui 厚人薄己 òurénbójǐ f.e. treat others lavishly but oneself frugally