厚利多銷 hậu lợi đa tiêu Hán Việt: hậu lợi đa tiêu Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 利 (lợi) + 多 (đa) + 銷 (tiêu)Hán Việthậu lợi đa tiêuCấu tạo厚 + 利 + 多 + 銷 · hậu + lợi + đa + tiêu nghĩa thành phần: hậu + lợi + đa + tiêu Nghĩa EngCihui 厚利多銷 òulìduōxiāo f.e. large profits and quick turnover