厚味

hậu vị

Hán Việt: hậu vị

Tổng quan

nồng; đậm (vị)

新华 · Tân Hoa Đại lục

美味,滋味極好的食物。《莊子.至樂》:「所苦者,身不得安逸、口不得厚味。」

Cấu tạo: 厚 (hậu) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Đồ ăn ngon, vị ngon.; ồ ăn ngon, vị ngon.; nồng; đậm (vị); đậm
  • Biên soạn 厚味 hòuwèi n. savory; rich/greasy food

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美味,滋味極好的食物。《莊子.至樂》:「所苦者,身不得安逸、口不得厚味。」

Eng

  • Cihui 厚味 hòuwèi n. savory; rich/greasy food
  • Tần suất từ 厚味 hòuwèi n. savory; rich/greasy food

other

  • Nguồn khác Đồ ăn ngon, vị ngon

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

美味 · 美味可口