厚味
hậu vị
Hán Việt: hậu vị
Tổng quan
ồ ăn ngon, vị ngon. hậu vị hậu vị ☆Đồ ăn ngon, vị ngon. nồng; đậm (vị)。很濃的味道。
Nghĩa
Việt
- Cihui ồ ăn ngon, vị ngon. hậu vị hậu vị ☆Đồ ăn ngon, vị ngon. nồng; đậm (vị)。很濃的味道。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美味,滋味極好的食物。《莊子.至樂》:「所苦者,身不得安逸、口不得厚味。」
Eng
- Cihui 厚味 hòuwèi n. savory; rich/greasy food