美味可口
mĩ vị khả khẩu
Hán Việt: mĩ vị khả khẩu · Pinyin: měi wèi kě kǒu
Tổng quan
ngon miệng | thơm ngon
Nghĩa
Việt
- Cihui ngon miệng | thơm ngon
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 能滿足口腹之欲的美好滋味。如:「她做的菜,美味可口。」
Eng
- CC-CEDICT delicious|tasty
- Cihui delicious; tasty