厚壁組織 hậu bích tổ chức Hán Việt: hậu bích tổ chức Tổng quan (thực vật học) mô cứng, cương mô Cấu tạo: 厚 (hậu) + 壁 (bích) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việthậu bích tổ chứcCấu tạo厚 + 壁 + 組 + 織 · hậu + bích + tổ + chức nghĩa thành phần: hậu + bích + tổ + chức Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) mô cứng, cương mô