厚度增長 hòu dù zēng cháng · hậu độ tăng trường Hán Việt: hậu độ tăng trường · Pinyin: hòu dù zēng cháng Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 度 (độ) + 增 (tăng) + 長 (trường)Pinyinhòu dù zēng chángHán Việthậu độ tăng trườngCấu tạo厚 + 度 + 增 + 長 · hậu + độ + tăng + trường nghĩa thành phần: hậu + độ + tăng + trường