厚彼薄此
hậu bỉ bạc thử
Hán Việt: hậu bỉ bạc thử
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 優厚某一方而冷落另一方。指對人或事不一視同仁而有所偏頗。如:「父母對待小孩如果厚彼薄此,將會妨礙他們的人格發展。」也作「厚此薄彼」。
Eng
- Cihui 厚彼薄此 òubǐbáocǐ f.e. favor one more than another; play favorites