厚往薄來 hòu wǎng báo lái · hậu vãng bạc lai Hán Việt: hậu vãng bạc lai · Pinyin: hòu wǎng báo lái Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 往 (vãng) + 薄 (bạc) + 來 (lai)Pinyinhòu wǎng báo láiHán Việthậu vãng bạc laiCấu tạo厚 + 往 + 薄 + 來 · hậu + vãng + bạc + lai nghĩa thành phần: hậu + vãng + bạc + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在交往中施予丰厚而纳受微薄。