厚斜紋布 hòu xié wén bù · hậu tà văn bố Hán Việt: hậu tà văn bố · Pinyin: hòu xié wén bù Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 斜 (tà) + 紋 (văn) + 布 (bố)Pinyinhòu xié wén bùHán Việthậu tà văn bốCấu tạo厚 + 斜 + 紋 + 布 · hậu + tà + văn + bố nghĩa thành phần: hậu + tà + văn + bố