厚生利用 hòu shēng lì yòng·hậu sanh lợi dụng Hán Việt: hậu sanh lợi dụng · Pinyin: hòu shēng lì yòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指富裕民生物尽其用。 Cấu tạo: 厚 (hậu) + 生 (sanh) + 利 (lợi) + 用 (dụng)Pinyinhòu shēng lì yòngHán Việthậu sanh lợi dụngCấu tạo厚 + 生 + 利 + 用 · hậu + sanh + lợi + dụng nghĩa thành phần: hậu + sanh + lợi + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指富裕民生物尽其用。 Từ liên quan Gần nghĩa利用刑人 · 利用职权 · 利用真空的 · 利用速记的 · 厚生劳动省 · 厚生相 · 厚生省 · 利用厚生