厚皮馒头 hậu bì man đầu Hán Việt: hậu bì man đầu Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 皮 (bì) + 馒 (man) + 头 (đầu)Hán Việthậu bì man đầuCấu tạo厚 + 皮 + 馒 + 头 · hậu + bì + man + đầu nghĩa thành phần: hậu + bì + man + đầu