厚禮卑辭

hòu lǐ bēi cí hậu lễ ti từ

Hán Việt: hậu lễ ti từ · Pinyin: hòu lǐ bēi cí

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (lễ) + (ti) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰厚的礼品,谦卑的言辞。