厚祿高官

hòu lù gāo guān hậu lộc cao quan

Hán Việt: hậu lộc cao quan · Pinyin: hòu lù gāo guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + 祿 (lộc) + (cao) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 優渥的待遇及崇高的官位。如:「厚祿高官誰不想要,但我絕不以非法的手段強取。」也作「高官厚祿」。