厚祿高官

hòu lù gāo guān hậu lộc cao quan

Hán Việt: hậu lộc cao quan · Pinyin: hòu lù gāo guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + 祿 (lộc) + (cao) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禄:俸禄。泛指职位高,待遇优。
  • Tân Hoa Tự Điển 禄俸禄。泛指职位高,待遇优。