厚貌深辭 hòu mào shēn cí · hậu mạo thâm từ Hán Việt: hậu mạo thâm từ · Pinyin: hòu mào shēn cí Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 貌 (mạo) + 深 (thâm) + 辭 (từ)Pinyinhòu mào shēn cíHán Việthậu mạo thâm từCấu tạo厚 + 貌 + 深 + 辭 · hậu + mạo + thâm + từ nghĩa thành phần: hậu + mạo + thâm + từ