厚顏無恥的

hậu nhan vô sỉ đích

Hán Việt: hậu nhan vô sỉ đích

Tổng quan

trơ tráo, mặt dạn mày dày, (ngành in) đậm (chữ in) /'breiznfeist/, bằng đồng thau; như đồng thau, lanh lảnh (giọng, tiếng kèn), trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced), làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày, trơ ra, trâng tráo trơ tráo, trơ trẽn, mặt dạn mày dày, vô liêm sỉ, láo xược, hỗn xược

Cấu tạo: (hậu) + (nhan) + (vô) + (sỉ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trơ tráo, mặt dạn mày dày, (ngành in) đậm (chữ in) /'breiznfeist/, bằng đồng thau; như đồng thau, lanh lảnh (giọng, tiếng kèn), trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced), làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày, trơ ra, trâng tráo trơ tráo, trơ trẽn, mặt dạn m…