厝薪於火

cuò xīn yú huǒ thố tân vu hỏa

Hán Việt: thố tân vu hỏa · Pinyin: cuò xīn yú huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thố) + (tân) + (vu) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厝:同“措”,放置;薪:柴。置柴堆于火之上。比喻潜伏着极大危机。