厝薪於火

cuò xīn yú huǒ thố tân vu hỏa

Hán Việt: thố tân vu hỏa · Pinyin: cuò xīn yú huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thố) + (tân) + (vu) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻潛伏的危機。參見「厝火積薪」條。《清史稿.卷二一五.諸王傳.景祖諸子傳》:「躬蹈四罪,而猶逞志角力,謬欲收拾人心,是厝薪於火而云安,結巢於幕而云固也。」