原中心粒 nguyên trung tâm lạp Hán Việt: nguyên trung tâm lạp Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 中 (trung) + 心 (tâm) + 粒 (lạp)Hán Việtnguyên trung tâm lạpCấu tạo原 + 中 + 心 + 粒 · nguyên + trung + tâm + lạp nghĩa thành phần: nguyên + trung + tâm + lạp Nghĩa EngCihui procentriole